gunboat diplomacy

gunboat diplomacy

A naval fleet conducts gunboat diplomacy by anchoring off a foreign coast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngoại giao pháo hạm: "gunboat diplomacy" chỉ một chính sách ngoại giao trong đó một quốc gia sử dụng mối đe dọa lực quân sự (thường hải quân) để đạt được mục tiêu chính trị hoặc kinh tế. Thuật ngữ này bắt nguồn từ thế kỷ 19, khi các cường quốc châu Âu dùng tàu chiến nhỏ (gunboat) để gây sức ép lên các nước yếu hơn.
dụ sử dụng
  • (Việc Hoa Kỳ sử dụng ngoại giao pháo hạmvùng Caribe vào đầu thế kỷ 20 một dụ rõ ràng về chính trị quyền lực.)
  • (Ngoại giao pháo hạm thường dẫn đến sự phẫn nộ bất ổn lâu dàicác khu vực bị ảnh hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to resort to gunboat diplomacy": dùng đến ngoại giao pháo hạm.

    • When negotiations failed, the empire resorted to gunboat diplomacy to enforce its demands. (Khi đàm phán thất bại, đế quốc đã dùng đến ngoại giao pháo hạm để áp đặt các yêu cầu của mình.)
  • "modern gunboat diplomacy": ngoại giao pháo hạm hiện đại, chỉ việc sử dụng các mối đe dọa quân sự phi truyền thống như tấn công mạng hoặc trừng phạt kinh tế.

    • Cyberattacks can be seen as a form of modern gunboat diplomacy. (Các cuộc tấn công mạng có thể được xem như một hình thức ngoại giao pháo hạm hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Gunboat (danh từ): pháo hạm, tàu chiến nhỏ trang bị pháo.
    • The navy deployed several gunboats to patrol the river. (Hải quân đã triển khai vài pháo hạm để tuần tra sông.)
  • Diplomacy (danh từ): ngoại giao, nghệ thuật đàm phán giữa các quốc gia.
    • Effective diplomacy requires patience and mutual respect. (Ngoại giao hiệu quả đòi hỏi sự kiên nhẫn tôn trọng lẫn nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Big-stick diplomacy: ngoại giao "cây gậy lớn", một khái niệm tương tự, thường gắn với Tổng thống Mỹ Theodore Roosevelt.
    • Theodore Roosevelt's big-stick diplomacy was a form of gunboat diplomacy. (Ngoại giao "cây gậy lớn" của Theodore Roosevelt một dạng ngoại giao pháo hạm.)
  • Coercive diplomacy: ngoại giao cưỡng ép, nhấn mạnh vào việc sử dụng đe dọa để thay đổi hành vi của đối phương.
    • Coercive diplomacy often involves ultimatums and military threats. (Ngoại giao cưỡng ép thường bao gồm tối hậu thư các mối đe dọa quân sự.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Back up with gunboats: hậu thuẫn bằng pháo hạm.
    • The treaty was backed up with gunboats to ensure compliance. (Hiệp ước được hậu thuẫn bằng pháo hạm để đảm bảo tuân thủ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Speak softly and carry a big stick": nói nhẹ nhàng nhưng cầm cây gậy lớn, một thành ngữ mô tả chính sách ngoại giao pháo hạm của Theodore Roosevelt.
    • The president's foreign policy was based on the principle of speaking softly and carrying a big stick. (Chính sách đối ngoại của tổng thống dựa trên nguyên tắc nói nhẹ nhàng nhưng cầm cây gậy lớn.)